Từ chiếc nệm foam êm ái, lớp bọt mịn trên ly trà sữa cho đến vật liệu cách nhiệt trong xây dựng, foam xuất hiện khắp nơi trong đời sống hiện đại. Thế nhưng, không phải ai cũng hiểu rõ foam là gì và điều gì khiến chất liệu này được ứng dụng rộng rãi đến vậy. Nếu bạn đang tò mò về bản chất, đặc tính và giá trị thực sự của foam, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhìn rõ mọi khía cạnh một cách trực diện, dễ hiểu và đầy đủ nhất.
Nội dung chính
1. Chất liệu foam là gì?
Theo định nghĩa khoa học, foam (bọt xốp, mút xốp) là vật thể được hình thành khi các túi khí nhỏ li ti bị nhốt bên trong một môi trường rắn hoặc lỏng. Phần không khí này chiếm tỷ lệ thể tích rất lớn, được ngăn cách bởi những lớp màng mỏng, tạo nên cấu trúc nhẹ, xốp và có khả năng đàn hồi đặc trưng.
Ở góc độ công nghiệp, foam là một vật liệu nhân tạo được tạo ra thông qua quá trình phản ứng hóa học có kiểm soát. Thành phần phổ biến nhất là Polyol và Isocyanate – các hợp chất polymer có nguồn gốc từ hóa dầu kết hợp cùng nước và phụ gia chuyên dụng. Khi phản ứng xảy ra, khí sinh ra sẽ nở đều, tạo thành hàng triệu bọt khí liên kết chặt chẽ, hình thành nên khối foam bền, nhẹ và dễ định hình.

Chính cấu trúc đặc biệt này đã giúp foam trở thành vật liệu lý tưởng trong nhiều lĩnh vực, từ nệm ngủ, sofa, cách nhiệt, cách âm cho đến các ứng dụng kỹ thuật cao trong xây dựng và công nghiệp.
2. Cấu trúc đặc trưng của Foam
Về bản chất, foam được chia thành hai dạng cấu trúc chính, mỗi loại mang đặc tính và ứng dụng riêng:
- Foam ô kín (Closed-cell foam)
Các túi khí được bao bọc hoàn toàn bởi lớp vật liệu rắn, liên kết chặt chẽ và gần như tách biệt với môi trường bên ngoài. Nhờ cấu trúc đặc này, foam ô kín hạn chế tối đa việc thấm nước, chống ẩm tốt, độ ổn định cao và khả năng chịu lực vượt trội. Loại foam này thường được ứng dụng trong cách nhiệt, cách âm hoặc các sản phẩm cần độ bền lâu dài.
- Foam lỗ hổng (Open-cell foam)
Ngược lại, các túi khí trong foam lỗ hổng liên thông với nhau, tạo thành mạng lưới mở cho không khí và hơi ẩm lưu chuyển dễ dàng. Chính vì vậy, loại foam này mang lại cảm giác mềm mại, đàn hồi linh hoạt và thoáng khí hơn, rất phù hợp cho nệm ngủ, sofa và các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với cơ thể.

3. Các loại foam phổ biến nhất hiện nay
Không phải loại foam nào cũng giống nhau. Tùy vào cấu trúc, thành phần và mục đích sử dụng, foam được phát triển thành nhiều dòng khác nhau. Cụ thể như:
Các loại foam phổ biến nhất hiện nay
- PU Foam (Polyurethane Foam): PU Foam là loại foam thông dụng nhất, được tạo ra từ phản ứng hóa học giữa Polyol và Isocyanate. Ưu điểm lớn của PU Foam nằm ở độ linh hoạt cao, dễ điều chỉnh độ mềm theo yêu cầu. Nhờ đó, vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong lót sofa, ghế ô tô, nệm ngủ, vật liệu đóng gói chống sốc và cách nhiệt cho tủ lạnh, tủ đông.
- Memory Foam: Ra đời từ nghiên cứu của NASA năm 1966, Memory Foam là phiên bản cải tiến của PU Foam với mật độ cao và phụ gia đặc biệt. Điểm nổi bật nhất là khả năng ghi nhớ hình dạng cơ thể, phản ứng theo nhiệt độ và trọng lượng, giúp ôm sát đường cong tự nhiên và giảm áp lực tối đa lên vai, lưng, hông. Đây là chất liệu cao cấp thường thấy trong nệm và gối chăm sóc giấc ngủ.
- PE Foam: PE Foam có cấu trúc mỏng, nhẹ, dai và đàn hồi tốt. Loại foam này ít mùi, giá thành thấp và dễ tái chế, nên được sử dụng phổ biến trong bao bì đóng gói, thay thế nilon để bảo vệ hàng hóa khỏi trầy xước, va đập.
- Một số loại foam khác
- PVC Foam: Được tạo từ nhựa PVC kết hợp bột gỗ và phụ gia, nổi bật với khả năng chống nước, cách nhiệt và chống oxy hóa, thường dùng trong nội thất, vách ngăn, tủ kệ.
- Milk Foam: Dạng bọt sữa mịn, béo nhẹ, xuất hiện trong trà sữa, cà phê, góp phần tạo hương vị và cảm giác hấp dẫn khi thưởng thức.
- Foam chữa cháy: Là bọt chuyên dụng có khả năng cách ly oxy khỏi bề mặt cháy, giúp khống chế và dập tắt hỏa hoạn nhanh chóng.

4. Mật độ nệm foam tiêu chuẩn
Một chiếc nệm foam có êm hay không, dùng được bao lâu và có thực sự tốt cho cột sống hay không phụ thuộc rất lớn vào mật độ foam.
- Cách đo mật độ foam: Mật độ nệm foam được xác định bằng đơn vị PCF (Pound per Cubic Foot) thể hiện trọng lượng của khối foam trong một đơn vị thể tích. Chỉ số này càng cao thì foam càng đặc, liên kết càng chặt và độ bền càng tốt.
- Mức mật độ được khuyến nghị: Theo các chuyên gia giấc ngủ, nệm foam nên có mật độ từ 4 PCF trở lên. Đây là ngưỡng lý tưởng để đảm bảo nệm nâng đỡ ổn định, hạn chế xẹp lún và giữ form tốt trong suốt nhiều năm sử dụng.
- Lợi ích khi chọn đúng mật độ foam: Nệm có mật độ phù hợp giúp phân bổ đều trọng lượng cơ thể, duy trì đường cong sinh lý tự nhiên của cột sống, từ đó giảm đau lưng, mỏi vai gáy và cải thiện tuần hoàn máu khi ngủ.

5. Các đặc điểm của chất liệu Foam
Foam không được ưa chuộng một cách ngẫu nhiên. Chính những đặc tính vượt trội về trọng lượng, độ êm ái và độ bền đã giúp chất liệu này trở thành lựa chọn hàng đầu trong nệm, nội thất và nhiều ngành công nghiệp hiện đại.
| Ưu điểm | Mô tả chi tiết |
| Siêu nhẹ, dễ thao tác | Foam có trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với cao su hay lò xo, giúp vận chuyển, lắp đặt và vệ sinh nệm, nội thất trở nên nhanh chóng, thuận tiện. |
| Giảm áp lực vượt trội | Cấu trúc đàn hồi linh hoạt giúp phân tán đều trọng lượng cơ thể, giảm áp lực tại các điểm như vai, lưng, hông, mang lại cảm giác êm ái khi nằm hoặc ngồi lâu. |
| Độ bền cao | Các sản phẩm foam chất lượng tốt có thể duy trì hình dạng và khả năng nâng đỡ từ 7 – 10 năm, hạn chế xẹp lún nếu sử dụng đúng cách. |
| Cách nhiệt – cách âm hiệu quả | Hàng triệu bọt khí li ti trong foam giúp ngăn truyền nhiệt và hấp thụ âm thanh, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, tủ lạnh, điều hòa và vật liệu cách âm. |
| An toàn cho người dùng | Foam hiện đại được cải tiến để không mùi, không chứa chất độc hại, thân thiện với sức khỏe và môi trường, phù hợp sử dụng lâu dài trong không gian sống. |
Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, chất liệu foam cũng có một số điểm cần lưu ý để lựa chọn và sử dụng hiệu quả hơn:
- Có thể giữ nhiệt nếu chất lượng thấp: Một số loại foam giá rẻ hoặc chưa được xử lý làm mát dễ gây cảm giác nóng khi sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
- Độ đàn hồi phụ thuộc vào mật độ foam: Foam tỷ trọng thấp dễ xẹp lún sau thời gian ngắn, do đó cần ưu tiên sản phẩm có thông số kỹ thuật rõ ràng.
- Cần đặt trên bề mặt phẳng: Do đặc tính mềm và đàn hồi, foam nên được sử dụng trên khung giường hoặc mặt sàn bằng phẳng để tránh biến dạng lõi nệm.

6. Ứng dụng đa dạng của Foam trong đời sống
Nhờ cấu trúc linh hoạt, nhẹ và khả năng thích ứng cao, foam không chỉ giới hạn trong một ngành nghề cụ thể mà đã trở thành vật liệu quen thuộc, xuất hiện ở hầu hết các lĩnh vực của đời sống hiện đại.

- Sản xuất nệm và nội thất: Foam, đặc biệt là Memory Foam và PU Foam, là vật liệu cốt lõi trong ngành chăn ga gối nệm, sofa và ghế thư giãn. Khả năng nâng đỡ cơ thể theo đường cong tự nhiên giúp giảm áp lực lên vai, lưng và hông khi sử dụng lâu. Các dòng nệm foam iComfy ứng dụng công nghệ foam hiện đại, kiểm soát độ lún hợp lý, hỗ trợ cột sống chuẩn khoa học và giảm thiểu tình trạng nằm nệm foam bị đau lưng, phù hợp cho cả người trẻ lẫn người lớn tuổi. Các sản phẩm nổi bật như: Nệm memory foam iComfy như Coolax, Cloud 3.0 , gối memory foam iComfy Sofy Air, topper foam…
- Xây dựng và điện lạnh: Foam được sử dụng rộng rãi làm vật liệu cách nhiệt, cách âm cho mái tôn, tường nhà và sàn công trình. Trong ngành điện lạnh, foam đóng vai trò lớp bảo ôn cho tủ lạnh, kho lạnh, giúp hạn chế thất thoát nhiệt, tiết kiệm điện năng và tăng hiệu suất vận hành.
- Thời trang và thể thao: Trong lĩnh vực này, foam xuất hiện nhiều ở lót giày, đệm bảo hộ, phụ kiện thể thao nhờ khả năng đàn hồi tốt và giảm chấn hiệu quả. Chất liệu foam giúp sản phẩm nhẹ hơn, êm hơn, hỗ trợ vận động linh hoạt và hạn chế chấn thương khi di chuyển nhiều.
- Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: Foam còn được ứng dụng trong các sản phẩm tạo bọt như cleansing foam, giúp làm sạch da sâu nhưng vẫn dịu nhẹ. Cấu trúc bọt mịn hỗ trợ loại bỏ dầu thừa, bụi bẩn và cặn trang điểm mà không gây khô rát da.
- Phòng cháy chữa cháy: Foam chữa cháy là giải pháp quan trọng tại kho xăng dầu, nhà máy hóa chất và khu công nghiệp. Lớp bọt có khả năng bao phủ bề mặt cháy, cách ly oxy, dập lửa nhanh và hạn chế cháy lan, từ đó giảm thiểu thiệt hại về tài sản.
Gợi ý sản phẩm
-
Nệm Foam Comfy Cloud 3.0
14.590.000 ₫ -
Nệm foam iComfy Coolax
7.990.000 ₫ -
Gối foam iComfy Sofy Air
800.000 ₫
7. iComfy – Thương hiệu nệm foam chất lượng, uy tín hàng đầu
Giữa các thương hiệu nệm foam trên thị trường, không dễ để chọn được một cái tên vừa êm ái, bền bỉ lại có chính sách mua hàng đủ yên tâm để xuống tiền. iComfy chính là thương hiệu nệm nổi bật đáp ứng trọn vẹn các tiêu chí đó, được nhiều gia đình hiện đại tin chọn nhờ chất lượng ổn định và trải nghiệm người dùng vượt trội.
- Chất lượng foam đạt chuẩn, nâng đỡ cột sống tối ưu: iComfy ứng dụng công nghệ foam hiện đại với kết cấu đa tầng, giúp phân bổ lực đồng đều, nâng đỡ cột sống tự nhiên và giảm áp lực lên vai – lưng – hông. Nhờ đó, người nằm hạn chế tình trạng đau lưng, mỏi người và ngủ sâu hơn mỗi đêm.
- Vật liệu an toàn, phù hợp nhiều thể trạng: Foam sử dụng trong nệm iComfy có độ đàn hồi ổn định, ít xẹp lún theo thời gian, thân thiện với sức khỏe và phù hợp cho nhiều độ tuổi, từ người trẻ, dân văn phòng đến người lớn tuổi cần chăm sóc giấc ngủ.
- Giá thành hợp lý, dễ tiếp cận phân khúc gia đình: So với mặt bằng chung của nệm foam chất lượng cao, iComfy được đánh giá có mức giá dễ chịu, cân đối tốt giữa chất lượng và chi phí, phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài của đa số gia đình Việt.
- Chính sách minh bạch, bảo hành rõ ràng: iComfy ghi điểm với chính sách bảo hành cụ thể, thông tin minh bạch ngay từ khi tư vấn, giúp người mua yên tâm về quyền lợi trong suốt quá trình sử dụng nệm.
- 120 đêm ngủ thử tại nhà, nằm thật mới quyết định: Khách hàng được trải nghiệm nệm iComfy lên đến 120 đêm ngủ thử, đủ dài để cơ thể thích nghi và cảm nhận rõ hiệu quả nâng đỡ. Nếu không phù hợp, có thể đổi trả theo chính sách, giảm tối đa rủi ro khi mua nệm foam.
- Hệ thống hơn 170 cửa hàng & hỗ trợ trả góp 0%: iComfy được phân phối rộng khắp với hơn 170 cửa hàng trên toàn quốc, thuận tiện cho việc trải nghiệm trực tiếp. Bên cạnh đó, chính sách trả góp 0% lãi suất giúp người tiêu dùng dễ dàng sở hữu nệm foam chất lượng mà không áp lực tài chính.

8. Câu hỏi thường gặp về foam
Có. Nệm foam gọn nhẹ, đàn hồi tốt, dễ uốn cong và gấp gọn, rất phù hợp để dùng trên giường tầng hoặc sofa bed mà không ảnh hưởng đến độ bền.
Một số dòng foam mới có mùi hóa học nhẹ (off-gassing), nhưng mùi sẽ bay trong 1–2 ngày nếu đặt ở nơi thoáng khí. Nệm foam chất lượng cao thường mùi rất nhẹ hoặc gần như không có.
Foam chất lượng tốt chịu lực đồng đều, giảm lún cục bộ ngay cả khi nằm nhiều người. Chỉ những loại foam tỷ trọng thấp hoặc giá rẻ mới dễ xẹp lún nếu dùng lâu hoặc tải trọng lớn.
Rất dễ. Với ga chống thấm hoặc áo nệm có thể tháo rời, bạn có thể giặt định kỳ mà không ảnh hưởng đến lõi foam. Ngoài ra, bề mặt foam cũng có thể hút bụi bằng máy hút bụi để giữ sạch lâu dài.
Qua những thông tin trên, có thể thấy foam là gì không còn là khái niệm mơ hồ mà là một chất liệu đa năng, hiện diện rộng khắp trong đời sống, từ nệm ngủ, nội thất đến xây dựng và tiêu dùng hằng ngày. Hiểu đúng foam là gì, đặc tính và ứng dụng của từng loại sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp, bền bỉ và tối ưu giá trị sử dụng.
Xem thêm:
- Những công nghệ sản xuất nệm foam nổi bật nhất hiện nay
- [Góc giải đáp] Foam chống cháy là gì? Nệm Foam chống cháy có tốt không?






Có thể bạn quan tâm
Memory foam là gì? Khám phá chất liệu “ghi nhớ” thông minh từ NASA