PU Foam là gì? Bảng giá đệm Foam PU 2 thành phần mới 2026

PU Foam là gì? Bảng giá đệm Foam PU 2 thành phần mới 2026

PU Foam xuất hiện ở khắp nơi từ nệm ngủ, ghế sofa đến công trình cách nhiệt hiện đại nhưng không phải ai cũng hiểu rõ bản chất và giá trị thực sự của vật liệu này. Với cấu trúc bọt xốp đặc biệt, độ đàn hồi cao và khả năng cách nhiệt ấn tượng, PU Foam đang trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều lĩnh vực sản xuất. Vậy điều gì khiến chất liệu này được ứng dụng rộng rãi đến vậy? Hãy cùng iComfy tìm hiểu chi tiết với bài viết dưới đây nhé!

1. PU Foam là gì?

PU foam là tên gọi rút gọn của Polyurethane foam – một dạng nhựa tổng hợp được tạo thành từ phản ứng giữa Polyol và Diisocyanate. Khi hai thành phần này kết hợp, chúng tạo nên cấu trúc bọt xốp có độ đàn hồi, dẻo dai và liên kết liền mạch, không có mối nối. Nhờ cấu trúc đặc biệt này, vật liệu sở hữu khả năng cách nhiệt tốt, chịu lực ổn định và dễ dàng tạo hình theo nhiều mục đích sử dụng.

PU Foam có độ đàn hồi, dẻo dai và liên kết liền mạch, không có mối nối.
PU Foam có độ đàn hồi, dẻo dai và liên kết liền mạch, không có mối nối.

Trên thị trường hiện nay, foam được chia thành nhiều dòng khác nhau như Memory foam, PE foam hay PVC foam, mỗi loại có đặc tính riêng về độ cứng, độ bền và tính ứng dụng. Trong đó, Polyurethane foam chính là nền tảng để tạo nên Memory foam. Khi được bổ sung thêm các phụ gia chuyên biệt, vật liệu này sẽ có khả năng đàn hồi chậm và ghi nhớ hình dạng cơ thể, đây chính là yếu tố quan trọng giúp nâng đỡ và phân tán áp lực hiệu quả trong các sản phẩm nệm hiện đại.

2. Thành phần quan trọng của PU Foam

Để hiểu vì sao PU foam vừa đàn hồi, vừa cách nhiệt hiệu quả, cần nhìn vào cấu trúc hóa học bên trong của vật liệu sau cùng.

  • Polyol: Đây là hợp chất hữu cơ chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH). Polyol tạo nền tảng cho cấu trúc polymer, ảnh hưởng đến độ mềm, cứng, độ linh hoạt và khả năng đàn hồi của foam.
  • Isocyanate: Là hợp chất chứa nhóm (-NCO). Khi phản ứng với polyol, chúng hình thành liên kết urethane, đây thuộc cấu trúc chính của Polyurethane. Phản ứng này tạo nên bộ khung bền vững cho vật liệu.
  • Chất tạo bọt (Blowing agent): Thành phần này tạo ra các bọt khí li ti trong quá trình phản ứng. Hệ thống lỗ khí quyết định trọng lượng, độ thoáng, khả năng cách nhiệt và mức độ đàn hồi của foam.
  • Chất xúc tác: Có nhiệm vụ thúc đẩy và kiểm soát tốc độ phản ứng hóa học. Nhờ đó, quá trình tạo bọt diễn ra ổn định, cấu trúc đồng đều và hạn chế lỗi sản xuất.
  • Chất ổn định: Giúp duy trì cấu trúc bọt xốp, ngăn các bọt khí bị phá vỡ trong quá trình hình thành và sử dụng, từ đó tăng độ bền cho sản phẩm.

Trong sản xuất, các thành phần này được trộn bằng hệ thống máy phun áp suất cao để đảm bảo độ đồng nhất. Kết quả là một khối foam liền mạch, sở hữu độ đàn hồi, khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.

Mỗi thành phần tham gia đều giữ vai trò riêng, quyết định trực tiếp đến chất lượng và tính chất của PU foam
Mỗi thành phần tham gia đều giữ vai trò riêng, quyết định trực tiếp đến chất lượng và tính chất của PU foam

3. Ưu điểm, nhược điểm của Foam PU

Không phải ngẫu nhiên mà PU Foam được ứng dụng rộng rãi từ ngành nệm đến xây dựng công nghiệp. Vật liệu này sở hữu các đặc tính nổi bật, đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật và độ bền. Tìm hiểu ngay ưu, nhược điểm của PU foam nhé!

3.1 Ưu điểm

PU foam được ứng dụng rộng rãi trong nệm, nội thất và xây dựng nhờ hàng loạt đặc tính nổi bật dưới đây.

  • Khả năng chống thấm: Với cấu trúc bọt kín, PU foam hạn chế nước thẩm thấu vào bên trong, giúp bề mặt luôn khô ráo. Vật liệu còn có khả năng cản hơi ẩm từ môi trường và kháng được nhiều loại hóa chất (trừ axit mạnh). Tuy nhiên, hiệu quả chống thấm còn phụ thuộc vào mật độ và chất lượng sản xuất.
  • Chống nóng, cách âm hiệu quả: Hệ số truyền nhiệt rất thấp (dưới 0,0182 kcal/m.h.°C) giúp PU foam cách nhiệt tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng cần chống nóng. Bên cạnh đó, chỉ số cách âm khoảng 23 dB hỗ trợ giảm tiếng ồn ở mức cơ bản trong không gian sinh hoạt.
  • Độ bám dính cao: PU foam bám tốt trên nhiều bề mặt như kim loại, gỗ, bê tông nhờ khả năng thích nghi linh hoạt. Tuy nhiên, vật liệu này kém bám dính trên nhựa PE, PP hoặc bề mặt chống dính.
  • Trọng lượng nhẹ, độ bền cao: Cấu trúc xốp giúp giảm đáng kể tải trọng công trình so với nhiều vật liệu truyền thống. Đồng thời, vật liệu có độ đàn hồi tốt, chịu lực ổn định và tuổi thọ có thể lên đến hàng chục năm trong điều kiện tiêu chuẩn.
  • Thân thiện và an toàn: PU foam đạt tiêu chuẩn an toàn không gây độc hại khi sản xuất đúng quy trình, không chứa giá trị dinh dưỡng nên không tạo môi trường cho nấm mốc, mối mọt phát triển.
  • Hoạt động tốt trong điều kiện khắc nghiệt: Vật liệu có thể chịu nhiệt độ dao động từ -50°C đến 150°C, duy trì độ ổn định và ít suy giảm tính năng theo thời gian.
PU foam có trọng lượng nhẹ, độ bền, độ bám dính cao
PU foam có trọng lượng nhẹ, độ bền, độ bám dính cao

3.2 Nhược điểm

Bên cạnh nhiều lợi thế, PU foam cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc.

  • Chi phí cao: Quy trình sản xuất yêu cầu thiết bị chuyên dụng và kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt, khiến giá thành cao hơn so với bông hoặc xốp thông thường.
  • Độ thoáng khí hạn chế: Cấu trúc bọt dày có thể làm giảm lưu thông không khí, dễ gây cảm giác bí nóng nếu không được thiết kế tối ưu.
  • Khó làm sạch khi thấm bẩn: Khi bị thấm chất lỏng, việc vệ sinh tương đối phức tạp. Nếu xử lý không đúng cách, vật liệu có thể giữ mùi hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ.
  • Mùi ban đầu: Sản phẩm mới có thể xuất hiện mùi đặc trưng do quá trình sản xuất. Mùi này thường giảm dần sau một thời gian sử dụng và thông thoáng.

4. Ứng dụng PU Foam trong đời sống hàng ngày

Nhờ đặc tính cách nhiệt, cách âm và đàn hồi vượt trội, PU foam trở thành vật liệu đa năng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến nội thất. Dưới đây là những ứng dụng thực tế phổ biến và quan trọng nhất.

  • Cách nhiệt công trình và hệ thống kỹ thuật

PU foam được sử dụng rộng rãi để phun cách nhiệt cho mái tôn, sân thượng, vách tường và sàn nhà, giúp giảm hấp thụ nhiệt và tiết kiệm năng lượng làm mát. Trong công nghiệp, vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong hệ thống bảo ôn đường ống dẫn khí, kho lạnh, kho cấp đông và kho bảo quản thực phẩm.

Ngoài ra, PU foam còn được ứng dụng để cách nhiệt cho container vận chuyển, kho lạnh trên tàu biển, lò sấy công nghiệp, bồn chứa xăng dầu, hóa chất và các thiết bị lưu trữ chất lỏng hoặc khí hóa lỏng. Khả năng duy trì nhiệt độ ổn định giúp bảo vệ hàng hóa và đảm bảo an toàn vận hành.

  • Cách âm không gian sinh hoạt và giải trí

Nhờ cấu trúc bọt xốp hấp thụ âm thanh, PU foam được dùng để giảm tiếng ồn trong phòng karaoke, quán bar, rạp chiếu phim, phòng họp, phòng máy và căn hộ chung cư. Vật liệu giúp hạn chế truyền âm giữa các không gian, cải thiện sự riêng tư và chất lượng trải nghiệm.

  • Sản xuất nệm và nội thất

Trong ngành nội thất, PU foam là thành phần cốt lõi tạo nên các dòng nệm foam, đệm ghế sofa, ghế ô tô. Khả năng phân tán áp lực, đàn hồi tốt và độ bền cao giúp mang lại sự thoải mái khi sử dụng lâu dài. Đặc biệt, từ nền tảng Polyurethane foam, các biến thể như memory foam đã được phát triển để tăng khả năng nâng đỡ và “ghi nhớ” hình dạng cơ thể.

PU foam là thành phần cốt lõi tạo nên các dòng nệm foam
PU foam là thành phần cốt lõi tạo nên các dòng nệm foam

5. So sánh nệm PU Foam cùng các dòng nệm khác

Mỗi dòng nệm đều có thế mạnh riêng về độ êm ái, khả năng nâng đỡ và mức giá. Để chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách, bạn có thể tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây:

Tiêu chíNệm PU FoamNệm cao su thiên nhiênNệm lò xoNệm Memory Foam
Chất liệuPolyurethane foam tổng hợp100% mủ cao su tự nhiênHệ thống lò xo thép kết hợp lớp tiện nghiPU foam biến tính có độ đàn hồi chậm
Độ đàn hồiĐàn hồi nhanh, phản hồi tức thìĐàn hồi tốt, nâng đỡ ổn địnhNâng đỡ theo hệ thống lò xoĐàn hồi chậm, ôm sát cơ thể
Khả năng nâng đỡMức trung bình – kháTốt, hỗ trợ cột sống hiệu quảTốt, đặc biệt với dòng lò xo túi độc lậpRất tốt trong việc phân tán áp lực
Độ thoáng khíTrung bìnhTốt nhờ cấu trúc bọt hở tự nhiênCao nhờ khoảng trống giữa các lò xoThấp hơn, có thể giữ nhiệt nếu không có lớp làm mát
Cảm giác khi nằmÊm vừa phải, dễ xoay trởĐàn hồi linh hoạt, thoải máiĐầm chắc, bật nảyÔm sát đường cong cơ thể
Trọng lượngNhẹ, dễ di chuyểnNặngKhá nặngTrung bình
Độ bềnTrung bình (tùy mật độ foam)Cao, có thể 10 – 15 năm hoặc hơn7 – 12 năm tùy cấu trúc8 – 12 năm tùy mật độ
Giá thànhHợp lý, dễ tiếp cậnCaoTrung bình – caoTrung bình – cao

PU foam không chỉ là một vật liệu công nghiệp đơn thuần, mà còn là nền tảng tạo nên nhiều giải pháp tiện nghi trong đời sống hiện đại. Với ưu điểm nhẹ, linh hoạt, dễ ứng dụng và chi phí hợp lý, pu foam mang lại giá trị sử dụng bền vững cho cả gia đình và công trình. Hiểu rõ đặc tính của pu foam sẽ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm, tối ưu hiệu quả và đầu tư thông minh hơn cho không gian sống.

5/5 - (1 bình chọn)