Lựa chọn đúng kích thước gối ôm sẽ mang lại cảm giác thoải mái khi nghỉ ngơi và còn giúp không gian phòng ngủ trở nên hài hòa và đẹp mắt. Bên cạnh đó, việc chọn kích thước vỏ gối ôm phù hợp sẽ giúp gối ôm vừa vặn, giữ được phom dáng và tăng độ bền trong quá trình sử dụng. Vậy đâu là kích thước gối ôm tiêu chuẩn và cách chọn sao cho phù hợp với từng nhu cầu? Hãy cùng iComfy tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây.
Nội dung chính
- 1. Bảng kích thước gối ôm tiêu chuẩn 2026
- 2. Chi tiết kích thước gối ôm người lớn
- 3. Gợi ý kích thước gối ôm trẻ em theo từng độ tuổi
- 4. Kích thước gối ôm chuẩn cho mẹ bầu
- 5. Bảng kích thước vỏ gối ôm tương ứng với ruột gối
- 6. Mẹo chọn kích thước vỏ gối ôm phù hợp với kích thước giường
- 7. Các câu hỏi thường gặp
1. Bảng kích thước gối ôm tiêu chuẩn 2026

Kích thước gối ôm không có một quy chuẩn cố định mà được thiết kế đa dạng để phù hợp với từng độ tuổi, mục đích sử dụng và chất liệu. Việc lựa chọn đúng kích thước sẽ giúp tăng cảm giác thoải mái khi nằm, hỗ trợ nâng đỡ cơ thể tốt hơn và dễ dàng chọn kích thước vỏ gối ôm tương ứng. Dưới đây là bảng tổng hợp các kích thước gối ôm phổ biến nhất hiện nay.
| Đối tượng sử dụng | Loại gối | Kích thước tiêu chuẩn |
| Trẻ sơ sinh (0 – 6 tháng) | Gối chặn 2 ống song song | Đường kính 20 – 30 cm × dài 30 – 35 cm hoặc 9 × 47 cm, 12 × 42 cm |
| Trẻ em (2 – 10 tuổi) | Gối ôm tròn, gối ôm mini | 60 × 15 cm, 70 × 18 cm, 80 × 20 cm hoặc 15 × 60 cm, 16 × 60 cm, 20 × 60 cm |
| Trẻ lớn (6 – 12 tuổi) | Gối ôm dài | 20 × 80 cm, 20 × 100 cm, 35 × 100 cm |
| Người lớn | Gối ôm bông Polyester | 60 × 80 cm (phù hợp giường đơn), 80 × 100 cm (phù hợp giường đôi) |
| Người lớn | Gối ôm cao su hoặc Foam | 20 × 100 cm, 70 × 28 × 13 cm, 90 × 32 × 15 cm, 100 × 35 × 18 cm |
| Phụ nữ mang thai | Gối ôm chữ U | 145 × 75 cm, trọng lượng khoảng 3,8 – 4 kg |
| Phụ nữ mang thai | Gối ôm chữ J | Chiều dài khoảng 120 cm, chiều rộng linh hoạt tùy thiết kế |
| Người yêu thích Dakimakura | Gối ôm toàn thân | 150 cm, 180 cm, 200 cm |
Xem thêm: Cách lựa chọn gối chữ C cho mẹ, bé, bà bầu và dân văn phòng
2. Chi tiết kích thước gối ôm người lớn
Đối với người trưởng thành, việc lựa chọn kích thước gối ôm phù hợp không chỉ mang lại cảm giác thoải mái khi nghỉ ngơi mà còn giúp nâng đỡ vùng vai, hông và chân, hỗ trợ duy trì tư thế ngủ tự nhiên. Tùy theo chất liệu và mục đích sử dụng, mỗi loại gối sẽ có những kích thước tiêu chuẩn khác nhau.
2.1. Gối ôm gòn ép hơi
Gối ôm gòn ép hơi (bông Polyester) là dòng sản phẩm phổ biến nhất nhờ giá thành hợp lý, trọng lượng nhẹ và phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng. Loại gối này thường có thiết kế hình trụ truyền thống với hai kích thước được sử dụng nhiều nhất là 60 × 80 cm và 80 × 100 cm.
Trong đó, kích thước 60 × 80 cm phù hợp với người có vóc dáng nhỏ hoặc sử dụng trên giường đơn, giúp tiết kiệm diện tích nhưng vẫn mang lại cảm giác ôm vừa vặn. Với người cao lớn hoặc ngủ trên giường đôi, 80 × 100 cm là lựa chọn lý tưởng nhờ chiều dài lớn hơn, giúp ôm trọn cơ thể và tăng cảm giác thư giãn khi ngủ.

2.2. Gối ôm cao su thiên nhiên
Gối ôm cao su thiên nhiên được nhiều người yêu thích nhờ khả năng đàn hồi tốt, nâng đỡ cơ thể hiệu quả và độ bền cao. Do đặc tính của chất liệu, dòng gối này thường có đường kính nhỏ hơn gối bông truyền thống nhưng vẫn mang lại cảm giác chắc chắn khi ôm.
Các kích thước phổ biến trên thị trường gồm 65 × 14 × 14 cm, 70 × 20 × 20 cm, 20 × 100 cm, 105 × 20,5 × 20,5 cm và 110 × 22 × 22 cm. Ngoài ra, một số dòng bolster cao cấp còn có các kích thước như 70 × 28 × 13 cm, 90 × 32 × 15 cm hoặc 100 × 35 × 18 cm, đáp ứng nhu cầu nâng đỡ tối ưu cho người thường xuyên đau mỏi vai gáy hoặc thích nằm nghiêng.
2.3. Gối ôm memory foam
Gối ôm Memory Foam được làm từ chất liệu foam có khả năng ghi nhớ hình dạng cơ thể, giúp phân tán áp lực và nâng đỡ vùng vai, cổ, hông hiệu quả hơn so với nhiều loại gối thông thường. Đây là lựa chọn phù hợp cho người thường xuyên đau nhức cơ xương khớp hoặc muốn cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Kích thước của gối Memory Foam khá đa dạng, phổ biến nhất là 70 × 20 × 20 cm, 20 × 100 cm, 90 × 32 × 15 cm và 100 × 35 × 18 cm. Tùy theo chiều cao và tư thế ngủ, người dùng có thể lựa chọn kích thước phù hợp để đạt được cảm giác thoải mái và khả năng nâng đỡ tối ưu.

Xem thêm: Memory foam là gì? Khám phá chất liệu “ghi nhớ” thông minh từ NASA
2.4. Gối ôm toàn thân
Gối ôm toàn thân là dòng sản phẩm có chiều dài lớn, giúp nâng đỡ gần như toàn bộ cơ thể từ đầu, lưng đến chân. Loại gối này đặc biệt phù hợp với người có thói quen ngủ nghiêng, phụ nữ mang thai hoặc những người yêu thích gối Dakimakura.
Hiện nay, các kích thước phổ biến gồm 150 cm, 180 cm và 200 cm. Trong đó, gối dài 150 cm phù hợp với người có chiều cao khoảng 150 – 165 cm, kích thước 180 cm dành cho người cao 166 – 180 cm, còn loại 200 cm sẽ mang lại trải nghiệm ôm trọn cơ thể cho người có chiều cao trên 180 cm hoặc những ai yêu thích cảm giác rộng rãi khi nghỉ ngơi. Khi lựa chọn dòng sản phẩm này, bạn cũng nên chọn kích thước vỏ gối ôm tương ứng để đảm bảo tính thẩm mỹ và kéo dài tuổi thọ của gối.
Xem chi tiết: Kích thước gối tiêu chuẩn: Bảng số phổ biến, phù hợp nhu cầu sử dụng
3. Gợi ý kích thước gối ôm trẻ em theo từng độ tuổi
Ở mỗi giai đoạn phát triển, trẻ sẽ có nhu cầu nâng đỡ cơ thể khác nhau. Vì vậy, lựa chọn kích thước gối ôm phù hợp không chỉ giúp bé ngủ ngon hơn mà còn hỗ trợ duy trì tư thế nằm đúng, góp phần bảo vệ cột sống và hệ cơ xương đang trong quá trình phát triển. Dưới đây là những kích thước gối ôm được khuyến nghị theo từng độ tuổi.
3.1. Trẻ sơ sinh 0 – 6 tháng
Trong giai đoạn đầu đời, trẻ chưa cần sử dụng gối ôm kích thước lớn. Thay vào đó, cha mẹ nên ưu tiên gối chặn hai bên với thiết kế gồm hai ống trụ nhỏ giúp cố định tư thế nằm, hạn chế tình trạng bé giật mình hoặc lăn khỏi vị trí ngủ.
Các kích thước phổ biến gồm đường kính 20 – 30 cm, chiều dài 30 – 35 cm hoặc các mẫu gối mini 9 × 47 cm, 12 × 42 cm. Khi lựa chọn, cha mẹ nên ưu tiên chất liệu mềm mại, thoáng khí và an toàn cho làn da nhạy cảm của bé.

3.2. Trẻ từ 6 tháng – 2 tuổi
Khi bé bắt đầu biết lẫy, bò và vận động nhiều hơn, có thể sử dụng gối ôm hình trụ với độ phồng vừa phải để tăng cảm giác an toàn và hỗ trợ bé khi ngủ.
Những kích thước như 15 × 60 cm hoặc 60 × 15 cm là lựa chọn phù hợp vì vừa với vóc dáng của trẻ, không gây cản trở trong quá trình trở mình hay thay đổi tư thế ngủ.
3.3. Trẻ từ 2 – 6 tuổi
Đây là giai đoạn trẻ phát triển nhanh về chiều cao và thể chất, vì vậy cha mẹ có thể chuyển sang các mẫu gối ôm dài hơn để mang lại cảm giác thoải mái khi ôm ngủ.
Các kích thước được sử dụng phổ biến gồm 70 × 18 cm, 80 × 20 cm hoặc 16 × 60 cm. Những mẫu gối này giúp bé dễ dàng ôm gọn khi ngủ, đồng thời hỗ trợ tư thế nằm nghiêng tự nhiên.

3.4. Trẻ từ 6 -12 tuổi
Khi bước vào độ tuổi đi học, trẻ có thể sử dụng các loại gối ôm có kích thước gần tương đương người lớn nhưng vẫn cần phù hợp với chiều cao và cân nặng.
Các kích thước như 20 × 80 cm, 20 × 100 cm hoặc 35 × 100 cm được nhiều gia đình lựa chọn vì mang lại khả năng nâng đỡ tốt, giúp bé ngủ ngon hơn và tạo cảm giác thoải mái trong suốt quá trình nghỉ ngơi. Bên cạnh đó, cha mẹ cũng nên chọn kích thước vỏ gối ôm tương ứng để gối luôn vừa vặn, giữ được phom đẹp và dễ dàng vệ sinh.
Tham khảo:
- Cách chọn gối cho bé 1 tuổi an toàn, giúp bé ngủ ngon, lớn khỏe
- Kinh nghiệm chọn mua gối cho trẻ sơ sinh an toàn, đúng cách
4. Kích thước gối ôm chuẩn cho mẹ bầu
Trong suốt thai kỳ, một chiếc gối ôm phù hợp sẽ giúp mẹ bầu ngủ ngon hơn, giảm áp lực lên vùng bụng, hông và cột sống, đồng thời hạn chế tình trạng tê bì chân tay, chuột rút hay đau lưng. Tùy theo nhu cầu sử dụng và không gian phòng ngủ, mẹ có thể lựa chọn các loại kích thước gối ôm dưới đây.
4.1. Gối ôm chữ U
Gối ôm chữ U là lựa chọn được nhiều mẹ bầu ưu tiên nhờ khả năng nâng đỡ gần như toàn bộ cơ thể. Với thiết kế ôm trọn hai bên, sản phẩm hỗ trợ đồng thời vùng đầu, cổ, lưng, bụng và chân, giúp mẹ dễ dàng duy trì tư thế nằm nghiêng mà không cần xoay gối khi trở mình.
Kích thước tiêu chuẩn của gối chữ U thường khoảng 145 × 75 cm, trọng lượng dao động từ 3,8 – 4 kg. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những mẹ bầu ở giai đoạn giữa và cuối thai kỳ hoặc thường xuyên bị đau lưng, đau hông khi ngủ.

4.2. Gối ôm chữ J
Nếu không gian phòng ngủ không quá rộng hoặc mẹ bầu thích một chiếc gối gọn gàng hơn, gối ôm chữ J sẽ là lựa chọn phù hợp.
Sản phẩm có chiều dài khoảng 120 cm, gồm một phần ôm dài kết hợp với đoạn tựa lưng ngắn, giúp nâng đỡ bụng và hỗ trợ cột sống khi nằm nghiêng. Thiết kế này vừa tiết kiệm diện tích vừa mang lại cảm giác thoải mái trong quá trình nghỉ ngơi.
4.3. Gối nơ / Cánh tiên
Gối ôm nơ, hay còn gọi là gối cánh tiên, có thiết kế nhỏ gọn, chuyên dùng để kê bụng hoặc tựa lưng, giúp giảm áp lực lên vùng eo và cột sống trong thai kỳ.
Kích thước phổ biến của dòng gối này khoảng 45 × 80 cm, phù hợp với những mẹ bầu chưa có nhu cầu sử dụng gối ôm toàn thân hoặc muốn kết hợp cùng các loại gối khác để tăng sự thoải mái khi ngủ. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, gối cũng rất thuận tiện để mang theo khi đi làm, đi du lịch hoặc sử dụng sau sinh.

Xem thêm: 7 mẫu gối cho bà bầu và kinh nghiệm chọn gối chuẩn
5. Bảng kích thước vỏ gối ôm tương ứng với ruột gối
Nhiều người chỉ quan tâm đến ruột gối mà quên rằng kích thước vỏ gối ôm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ êm ái, tính thẩm mỹ và tuổi thọ của sản phẩm. Một chiếc vỏ quá chật sẽ khiến gối bị căng cứng, giảm độ đàn hồi, trong khi vỏ quá rộng lại dễ nhăn, xô lệch và mất phom. Vì vậy, bạn nên lựa chọn vỏ gối có kích thước tương ứng hoặc lớn hơn ruột gối khoảng 1 – 2 cm để đảm bảo vừa vặn và dễ dàng tháo lắp.
Bảng kích thước vỏ gối ôm chuẩn theo từng loại ruột gối
| Loại gối ôm | Kích thước ruột gối | Kích thước vỏ gối ôm phù hợp |
| Gối ôm trẻ em mini | 50 × 75 cm | 51 × 76 cm |
| Gối ôm người lớn cỡ nhỏ | 60 × 80 cm | 60 × 80 cm hoặc 61 × 81 cm |
| Gối ôm người lớn cỡ lớn | 80 × 100 cm | 80 × 100 cm hoặc 82 × 102 cm |
| Gối ôm dài tiêu chuẩn | 100 × 20 cm | 102 × 22 cm |
| Gối ôm dài 1,2 m | 120 × 25 cm | 122 × 27 cm |
| Gối ôm dài 1,5 m | 150 × 30 cm | 152 × 32 cm |
Lưu ý: Khi mua vỏ gối, hãy kiểm tra đúng kích thước gối ôm của ruột gối trước khi lựa chọn. Với các chất liệu ít co giãn như cotton, Tencel hoặc lụa, nên ưu tiên vỏ lớn hơn ruột gối khoảng 1 – 2 cm để việc bọc gối dễ dàng hơn, đồng thời giúp gối giữ được độ phồng, phom đẹp và mang lại cảm giác thoải mái khi sử dụng.
6. Mẹo chọn kích thước vỏ gối ôm phù hợp với kích thước giường
Bên cạnh nhu cầu sử dụng, kích thước gối ôm cũng cần cân đối với diện tích giường để đảm bảo sự thoải mái khi nghỉ ngơi. Một chiếc gối quá lớn có thể khiến không gian ngủ trở nên chật chội, trong khi gối quá nhỏ lại không phát huy được khả năng nâng đỡ cơ thể. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn lựa chọn phù hợp.
- Giường đơn (1 m – 1,2 m): Nên ưu tiên các mẫu gối ôm có kích thước vừa phải như 60 × 80 cm hoặc 100 × 20 cm. Những kích thước này đủ để nâng đỡ cơ thể mà vẫn giữ được không gian xoay người, đặc biệt phù hợp với người ngủ một mình.
- Giường đôi nhỏ (1,4 m): Với loại giường này, bạn có thể lựa chọn 1 chiếc gối ôm kích thước 120 × 25 cm hoặc 80 × 100 cm. Đây là những kích thước cân đối, vừa đảm bảo sự thoải mái khi ngủ, vừa không chiếm quá nhiều diện tích trên giường.
- Giường đôi lớn (1,6 – 2 m): Không gian rộng rãi cho phép bạn linh hoạt lựa chọn các mẫu gối ôm lớn như 80 × 100 cm, 140 × 30 cm, 150 × 30 cm hoặc sử dụng 2 gối ôm song song để tăng sự tiện nghi và tạo điểm nhấn cho phòng ngủ.

Lưu ý: Nếu đang tìm kiếm một chiếc gối ôm sử dụng hằng ngày, bạn có thể tham khảo các dòng gối Foam iComfy. Sản phẩm được thiết kế với kích thước tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều loại giường và tư thế ngủ, đồng thời mang lại khả năng nâng đỡ cột sống, giảm áp lực lên vai và hông hiệu quả. Chất liệu Foam an toàn, bền bỉ, đạt các tiêu chuẩn chất lượng và phù hợp với nhiều đối tượng sử dụng, giúp bạn tận hưởng giấc ngủ thoải mái và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
7. Các câu hỏi thường gặp
Khi tự may vỏ gối ôm tại nhà, bạn chỉ cần lấy chiều dài ruột gối cộng thêm 3 – 5 cm và chu vi ruột gối cộng thêm 3 – 5 cm để chừa mép may. Nếu thiết kế thêm khóa kéo hoặc nắp lồng ruột, bạn nên cộng thêm khoảng 5 – 10 cm chiều dài vải để thao tác may thuận tiện và giúp vỏ bọc kín hoàn toàn ruột gối.
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở thông số đo. Gối ôm dạng ống tròn được tính theo chu vi hoặc đường kính kết hợp với chiều dài, chẳng hạn 20 × 100 cm. Trong khi đó, gối ôm chữ nhật hay gối phẳng lại được đo theo chiều rộng nhân chiều dài tương tự gối nằm thông thường. Việc xác định đúng kiểu dáng giúp bạn chọn vỏ vừa khít, tránh tình trạng gối bị chật căng hay rộng thùng xình.
Bạn nên căn cứ vào diện tích lòng giường để chọn gối ôm sao cho không gian ngả lưng vẫn giữ được sự thoáng rộng. Giường đơn chỉ nên dùng gối ôm nhỏ hoặc dài khoảng 1 m để tiết kiệm diện tích. Với giường đôi rộng rãi, bạn có thể thoải mái chọn gối ôm cỡ lớn hoặc gối ôm toàn thân để gác chân và tựa lưng thoải mái nhất.
Đối với các loại ruột gối có kích thước đặc biệt, giải pháp tốt nhất là dùng thước dây đo chính xác chiều dài và chu vi thực tế rồi đặt may riêng theo số đo. Việc này giúp vỏ gối ôm sát phom ruột, vừa nâng cao tính thẩm mỹ vừa giữ phần bông bên trong không bị xô lệch hay vón cục khi sử dụng.
Nhà sản xuất thường ghi thông số theo phom dáng gối. Với gối ôm hình trụ tròn, thông số hiển thị là đường kính hoặc chu vi nhân với chiều dài, ví dụ 20 × 100 cm. Còn với gối ôm chữ nhật hay gối phẳng, thông số sẽ ghi là chiều rộng nhân chiều dài, chẳng hạn 50 × 75 cm. Đọc đúng cách giúp bạn nhanh chóng chốt được kích thước vỏ gối phù hợp mà không lo mua nhầm.
Lựa chọn đúng kích thước gối ôm không chỉ giúp nâng cao chất lượng giấc ngủ mà còn mang lại cảm giác thoải mái, hỗ trợ nâng đỡ cơ thể và tạo sự hài hòa cho không gian phòng ngủ. Đồng thời, việc sử dụng kích thước vỏ gối ôm phù hợp sẽ giúp gối luôn ôm sát ruột, giữ được phom đẹp và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ giúp bạn dễ dàng chọn được chiếc gối và vỏ gối phù hợp với nhu cầu sử dụng, để mỗi giấc ngủ đều trở nên trọn vẹn và thư thái hơn.


Có thể bạn quan tâm
Gối chống trào ngược cho bé: Lợi ích, tác hại & hướng dẫn sử dụng
Gối lông vũ khách sạn 5 sao: Kinh nghiệm chọn mua chuẩn xác
Gối thông minh là gì? Giải mã công nghệ chăm sóc giấc ngủ
Gối nêm là gì? Giải pháp đánh nâng tầm giấc ngủ
10 mẫu gối giá trên 1 triệu chất lượng, an toàn sức khỏe
10 mẫu gối giá 500k – 1 triệu chất lượng, uy tín năm 2026